[jié cǎo]
kết thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结草衔环jié cǎo xián huán
kết thảo hàm hoàn
báo đáp ân nghĩa của ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.