[jié wǎng]
kết võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无结网wú jié wǎng
vô kết võng
dệt lưới không nút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.