[jiē ba]
kết ba
他结巴得厉害,半天说不出一句整话
tā jiē ba dé lì hài , bàn tiān shuō bù chū yí jù zhěng huà
Anh ấy nói lắp rất nặng, nửa ngày không nói được một câu trọn vẹn.
结结巴巴jiē jiē bā bā
kết kết ba ba
nói lắp bắp