[jié dǎng]
kết đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
结党营私jié dǎng yíng sī
kết đảng doanh
kết bè phái vì mục đích tư lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.