[jié bàn]
kết bạn
结个伴儿结伴远行
jié gè bàn ér jié bàn yuǎn xíng
Kết bạn đồng hành, cùng nhau đi xa
结伴赶集
jié bàn gǎn jí
Đi chợ cùng nhau
结伴而行jié bàn ér xíng
kết bạn nhi hành
cùng nhau đi; đồng hành cùng nhau