[jié yè]
kết nghiệp
结业考试
jié yè kǎo shì
Kỳ thi tốt nghiệp
结业典礼
jié yè diǎn lǐ
Lễ tốt nghiệp
编结业biān jié yè
biên kết nghiệp
ngành công nghiệp dệt