[róng]
nhung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绒毛róng máo
nhung mao
lông; xu lông; mao ruột
绒花róng huā
nhung hoa
Hoa, chim... làm bằng nhung.
绒线róng xiàn
nhung tuyến
len; sợi len
绒球róng qiú
nhung cầu
quả cầu lông trang trí
绒布róng bù
nhung bố
vải flannel
绒螯蟹róng áo xiè
nhung ngao giải
cua lông
绒额䴓róng é shī
chim trèo cây trán nhung
呢绒ní róng
nỉ nhung
Vải len; vải dệt từ lông động vật hoặc sợi nhân tạo
栽绒zāi róng
tài nhung
Vải dệt có sợi ngắn dựng lên
蒲绒pú róng
bồ nhung
Lông trắng trên bông mễ; dùng để nhồi gối.
驼绒tuó róng
đà nhung
Lông lạc đà; lông lạc đà
火绒huǒ róng
hoả nhung
Bùi nhùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.