[bǎng zā]
bảng trát
绑扎行李
bǎng zā xíng li
Buộc hành lý
绑扎伤口。bang • 图张贴的名单:选民指文告:绑扎文
bǎng zā shāng kǒu 。bang • tú zhāng tiē de míng dān : xuǎn mín zhǐ wén gào : bǎng zā wén
Băng bó vết thương
张绑扎招贤
zhāng bǎng zā zhāo xián
Dán thông báo chiêu hiền
题绑扎
tí bǎng zā
Tiêu đề
绑扎额。另见41 页 bang;988 页 peng
bǎng zhā é 。 lìng jiàn 41 yè bang;988 yè peng
Trán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.