[jīng jì xué]
kinh tế học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经济学人jīng jì xué rén
kinh tế học nhân
The Economist
经济学家jīng jì xué jiā
kinh tế học gia
nhà kinh tế học
经济学者jīng jì xué zhě
kinh tế học giả
nhà kinh tế học
宏观经济学hóng guān jīng jì xué
hoành quan kinh tế học
Ngành kinh tế học nghiên cứu toàn bộ hoạt động kinh tế quốc dân
微观经济学wēi guān jīng jì xué
vi quan kinh tế học
Kinh tế học vi mô
政治经济学zhèng zhì jīng jì xué
chính trị kinh tế học
Kinh tế chính trị