[jīng jì tǐ]
kinh tế thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经济体系jīng jì tǐ xì
kinh tế thể hệ
hệ thống kinh tế
经济体制jīng jì tǐ zhì
kinh tế thể chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.