[jīng shǒu]
kinh thủ
经手人
jīng shǒu rén
Người phụ trách
这件事是他经手的
zhè jiàn shì shì tā jīng shǒu de
Việc này do anh ấy phụ trách
经手人jīng shǒu rén
kinh thủ nhân
người phụ trách; đại diện; môi giới