[jīng yì]
kinh ý
毫不经意
háo bù jīng yì
Không hề để ý
不经意bù jīng yì
bất kinh ý
không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ
漫不经意màn bù jīng yì
mạn bất kinh ý
cẩu thả; không quan tâm
不经意间bù jīng yì jiān
bất kinh ý gian
không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức