[jīng lì]
kinh lịch
他一生经历过两次世界大战
tā yì shēng jīng lì guò liǎng cì shì jiè dà zhàn
Ông ấy đã trải qua hai cuộc Thế chiến trong đời
生活经历
shēng huó jīng lì
Kinh nghiệm sống
经历风雨jīng lì fēng yǔ
kinh lịch phong vũ
trải qua gian nan