[jīng jiǔ]
kinh cửu
掌声经久不息
zhǎng shēng jīng jiǔ bù xī
Tiếng vỗ tay không ngớt
经久耐用
jīng jiǔ nài yòng
Bền bỉ
经久不息jīng jiǔ bù xī
kinh cửu bất tức
kéo dài
经久不衰jīng jiǔ bù shuāi
kinh cửu bất suy
không suy tàn; không bao giờ kết thúc