[bàn ér]
bán nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下绊儿xià bàn ér
hạ bán nhi
Gài bẫy; làm vấp
使绊儿shǐ bàn ér
sử
Động từ: dùng chân hoặc cẳng chân móc hoặc cản chân đối phương khi đấu vật để làm họ ngã; ví von dùng thủ đoạn không chính đáng hãm hại người khác