[zhōng shēn]
chung thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终身俸zhōng shēn fèng
chung thân bổng
lương hưu
终身制zhōng shēn zhì
chung thân chế
nhiệm kỳ trọn đời
终身大事zhōng shēn dà shì
chung thân đại sự
bước ngoặt quan trọng của cuộc đời
终身监禁zhōng shēn jiān jìn
chung thân giam
án tù chung thân
私定终身sī dìng zhōng shēn
tư định chung thân
hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ
情定终身qíng dìng zhōng shēn
tình định chung thân
thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.