[zhōng shēng]
chung sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终生伴侣zhōng shēng bàn lǚ
chung sinh bạn lữ
bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.