[zhōng tiān]
chung thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
终天之恨zhōng tiān zhī hèn
chung thiên chi hận
nuối tiếc muôn đời
不终天年bù zhōng tiān nián
bất chung thiên niên
chết trước khi thọ mệnh kết thúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.