[zhōng rì]
chung nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可终日bù kě zhōng rì
bất khả chung nhật
không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày; ở trong tình huống tuyệt vọng
饱食终日bǎo shí zhōng rì
bão thực chung nhật
dành cả ngày để ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.