[xì bāo dú]
tế bào độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细胞毒性xì bāo dú xìng
tế bào độc tính
độc tính tế bào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.