汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
细碎 (xì suì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
细碎
【細碎】
[xì suì]
tế toái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mảnh vụn
2
vụn vặt
Ví dụ
细碎的沙石
xì suì de shā shí
Cát sỏi vụn.
Từ ghép
0 từ chứa “细碎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
岩屑
末屑
碎屑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
细小零碎
~的沙石
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa
碎
suì
toái
Làm cho vật thể nguyên vẹn bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ; Nghiền nát, băm nhỏ một vật; Chỉ trạng thái của vật thể đã bị vỡ thành nhiều mảnh