[suì xiè]
toái tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碎屑岩suì xiè yán
toái tiết nham
đá mảnh vụn
火成碎屑huǒ chéng suì xiè
hoả thành toái tiết
mảnh vụn núi lửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.