[xì ruò]
tế nhược
声音细弱1细弱的柳条
shēng yīn xì ruò 1 xì ruò de liǔ tiáo
Giọng nói nhỏ yếu, như cành liễu mảnh mai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.