[liàn wǔ]
luyện võ
练武强身
liàn wǔ qiáng shēn
Luyện võ để rèn luyện sức khỏe.
民兵利用生产空隙练武
mín bīng lì yòng shēng chǎn kòng xì liàn wǔ
Dân quân tranh thủ lúc rảnh rỗi trong sản xuất để luyện võ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.