[liàn shǒu]
luyện thủ
初学裁缝,先做点儿小孩儿衣服练练手
chū xué cái feng , xiān zuò diǎn ér xiǎo hái ér yī fu liàn liàn shǒu
Mới học may vá, làm thử mấy bộ quần áo trẻ con để tập tay nghề.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.