[liàn xí]
luyện tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
练习场liàn xí chǎng
luyện tập trường
sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
练习本liàn xí běn
luyện tập bản
vở bài tập; sách bài tập
练习册liàn xí cè
luyện tập sách
sách bài tập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.