[xiàn jù]
tuyến cưa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲线锯qū xiàn jù
khúc tuyến cưa
máy cưa lọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.