[xiàn lù]
tuyến lộ
无线电线路
wú xiàn diàn xiàn lù
Đường dây không dây.
公共汽车线路
gōng gòng qì chē xiàn lù
Tuyến xe buýt.
电话线路diàn huà xiàn lù
điện thoại tuyến lộ
đường dây điện thoại
通信线路tōng xìn xiàn lù
thông tín tuyến lộ
đường truyền thông