[xiàn tiáo]
tuyến điều
粗线条这幅画的线条非常柔和
cū xiàn tiáo zhè fú huà de xiàn tiáo fēi cháng róu hé
Nét vẽ. Nét vẽ của bức tranh này rất mềm mại
粗线条cū xiàn tiáo
thô tuyến điều
Thô sơ, sơ sài (tính cách, tác phong, phương pháp); sơ lược (chủ yếu chỉ ý tưởng hoặc cách trình bày của bài viết)