[xiàn gān]
tuyến can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电线杆diàn xiàn gān
điện tuyến can
cột điện; cột điện thoại; cột đèn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.