[xiàn xìng]
tuyến tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
线性图xiàn xìng tú
tuyến tính đồ
biểu đồ đường
线性波xiàn xìng bō
tuyến tính ba
sóng tuyến tính
线性代数xiàn xìng dài shù
tuyến tính đại số
đại số tuyến tính
线性回归xiàn xìng huí guī
tuyến tính hồi quy
hồi quy tuyến tính
线性方程xiàn xìng fāng chéng
tuyến tính phương trình
phương trình tuyến tính
线性空间xiàn xìng kōng jiān
tuyến tính không gian
không gian vector; không gian tuyến tính
线性算子xiàn xìng suàn zǐ
tuyến tính toán tử
toán tử tuyến tính
线性系统xiàn xìng xì tǒng
tuyến tính hệ thống
hệ thống tuyến tính
线性规划xiàn xìng guī huà
tuyến tính quy hoạch
lập trình tuyến tính
非线性fēi xiàn xìng
phi tuyến tính
phi tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.