线形动物 (xiàn xíng dòng wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
线形动物【線形動物】
[xiàn xíng dòng wù]
tuyến hình động vật
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngành động vật không xương sống, hình dạng giống sợi hoặc trụ dài, hai đầu hơi nhọn, không phân đốt, bề mặt có da, bên trong có ống tiêu hóa, đa số lưỡng tính, ví dụ giun đũa, giun móc.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.