线密度 (xiàn mì dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
线密度【線密度】
[xiàn mì dù]
tuyến mật độ
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Mật độ tuyến tính (tỷ lệ khối lượng trên chiều dài của vật thể dạng sợi dài, biểu thị độ dày, đơn vị là gam/mét. Trong ngành dệt, đơn vị biểu thị mật độ tuyến tính của sợi là tex)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.