[xiàn tú]
tuyến đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
K线图K xiàn tú
biểu đồ nến
曲线图qū xiàn tú
khúc tuyến đồ
biểu đồ đường; sơ đồ đường
路线图lù xiàn tú
lộ tuyến đồ
bản đồ tuyến đường; lộ trình
折线图zhé xiàn tú
chiết tuyến đồ
biểu đồ đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.