[xiàn tuán]
tuyến đoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踩线团cǎi xiàn tuán
thải tuyến đoàn
nhóm đi tham quan để làm quen với tình hình địa phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.