[niǔ]
nữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纽埃niǔ āi
nữu ai
Niue
纽子niǔ zǐ
nữu tử
cúc áo
纽时niǔ shí
nữu thời
Thời báo New York, viết tắt của 紐約時報|纽约时报[Niu3 Yue1 Shi2 bao4]
纽约niǔ yuē
nữu ước
New York
纽绊niǔ bàn
nữu bán
xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
纽襻niǔ pàn
nữu phán
khuy nút
纽扣niǔ kòu
nữu khấu
cúc áo
纽带niǔ dài
nữu đới
mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc
纽交所niǔ jiāo suǒ
nữu giao sở
Sở Giao dịch Chứng khoán New York
纽伦堡niǔ lún bǎo
nữu luân bảo
Nuremberg, thị trấn ở Bavaria, Đức
纽卡素niǔ kǎ sù
nữu ca
Newcastle
纽奥良niǔ ào liáng
nữu ảo
New Orleans, Louisiana
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.