[lún jīn]
luân cân
羽扇纶巾
yǔ shàn lún jīn
Quạt lông, khăn trùm đầu
纶巾员
lún jīn yuán
Người đội khăn trùm đầu
武纶巾做纶巾外交纶巾纶巾复原职
wǔ lún jīn zuò lún jīn wài jiāo lún jīn lún jīn fù yuán zhí
Dùng khăn trùm đầu làm ngoại giao, phục hồi chức vụ
纶巾印
lún jīn yìn
In trên khăn trùm đầu
纶巾办纶巾费
lún jīn bàn lún jīn fèi
Văn phòng khăn trùm đầu, phí khăn trùm đầu
纶巾道
lún jīn dào
Đạo lý của khăn trùm đầu
纶巾话
lún jīn huà
Lời nói của khăn trùm đầu
五一感纶巾
wǔ yī gǎn lún jīn
Cảm nhận ngày 1 tháng 5 về khăn trùm đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.