[jīn]
cân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巾帼jīn guó
cân quắc
phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ
巾帼须眉jīn guó xū méi
cân quắc tu mi
người phụ nữ có tinh thần nam nhi
披巾pī jīn
phi cân
khăn choàng
毛巾máo jīn
mao cân
khăn lau
布巾bù jīn
bố cân
một mảnh vải
生巾shēng jīn
sinh cân
Sản phẩm vệ sinh phụ nữ dùng trong kỳ kinh nguyệt
浴巾yù jīn
dục cân
khăn tắm
澡巾zǎo jīn
táo cân
găng tay kỳ cọ; găng tay tắm
手巾shǒu jīn
thủ cân
khăn tay; khăn mùi xoa
M巾M jīn
băng vệ sinh
头巾tóu jīn
đầu cân
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu; khăn che đầu
包巾bāo jīn
bao cân
khăn trùm đầu; khăn xếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.