[zòng wén]
tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纵纹绿鹎zòng wén lǜ bēi
chim chào mào sọc
纵纹角鸮zòng wén jiǎo xiāo
cú mèo scops nhạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.