[nà xī]
nạp tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纳西族nà xī zú
nạp tây tộc
dân tộc Nakhi ở Vân Nam
田纳西tián nà xī
điền nạp tây
Tennessee
欧纳西斯ōu nà xī sī
âu nạp tây tư
xem 奧納西斯|奥纳西斯[Ao4 na4 xi1 si1]
奥纳西斯ào nà xī sī
ảo
Onassis; Aristotle Onassis, tài phiệt vận tải biển Hy Lạp
田纳西州tián nà xī zhōu
điền nạp tây châu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.