[tián nà xī]
điền nạp tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
田纳西州tián nà xī zhōu
điền nạp tây châu
Tennessee
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.