纳米材料 (nà mǐ cái liào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纳米材料【納米材料】
[nà mǐ cái liào]
nạp mễ tài liệu
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vật liệu cấu thành từ các hạt cực nhỏ đường kính 1-50 nanomet, có các đặc tính như cường độ cao, độ dai cao, nhiệt dung riêng cao, hệ số giãn nở cao, độ dẫn điện cao, khả năng hấp thụ sóng điện từ mạnh. Có thể dùng chế tạo gốm hiệu năng cao, hợp kim đặc biệt, vật liệu hấp thụ hồng ngoại.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.