[fǎ jì]
pháp kỷ
遵守法纪
zūn shǒu fǎ jì
Tuân thủ pháp luật
目无法纪
mù wú fǎ jì
Coi thường pháp luật
目无法纪mù wú fǎ jì
mục vô pháp kỷ
không coi pháp luật ra gì; coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc; lộn xộn hoàn toàn