[zhào]
tráo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罩衣zhào yī
tráo y
bộ quần áo liền
罩棚zhào péng
tráo bằng
Mái che cửa; lều trước cửa
罩子zhào zǐ
tráo tử
vỏ bọc; lớp che
罩杯zhào bēi
tráo bôi
cúp
罩衫zhào shān
tráo sam
áo khoác mỏng
罩袍zhào páo
tráo bào
áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng; áo trùm burqa
罩门zhào mén
tráo môn
điểm yếu; gót chân Achilles
罩袖zhào xiù
tráo tụ
Ống tay áo choàng ngoài (phương ngữ)
罩褂儿zhào guà ér
tráo quái nhi
Áo khoác ngoài
乳罩rǔ zhào
nhũ tráo
áo ngực
头罩tóu zhào
đầu tráo
lưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu
奶罩nǎi zhào
nãi tráo
áo ngực; áo lót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.