汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纰漏 (pī lòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纰漏
【紕漏】
[pī lòu]
phi lậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lỗi cẩu thả
2
sai sót
Ví dụ
出纰漏
chū pī lòu
Có sai sót
Từ ghép
0 từ chứa “纰漏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
因粗心而产生的差错;小事故或漏洞
出~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纰
pī
phi
lỗi; sự cẩu thả; tơ lụa hỏng
漏
lòu
Rò rỉ, chảy ra ngoài do có khe hở; Tiết lộ, để lộ ra ngoài; Bỏ sót, bỏ quên do nhầm lẫn