[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纰缪pī miù
phi mậu
lỗi; sai lầm
纰漏pī lòu
phi lậu
lỗi cẩu thả; sai sót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.