汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纯然 (chún rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纯然
【純然】
[chún rán]
thuần nhiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Thuần khiết
2
thuần túy
Ví dụ
纯然一色
chún rán yí sè
Hoàn toàn một màu
Từ ghép
0 từ chứa “纯然”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
纯洁
纯粹
精纯
纯净
纯正
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
形容纯净而不混杂
~一色
2
纯粹
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纯
chún
thuần
Thuần khiết, không pha tạp, trong sạch; Đơn giản, không phức tạp; Làm cho tinh khiết, tinh chế
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức