[chún jìng]
thuần tịnh
纯净的水,看起来是透明的
chún jìng de shuǐ , kàn qǐ lái shì tòu míng de
Nước tinh khiết trông có vẻ trong suốt
优美的音乐可以纯净人们的灵魂
yōu měi de yīn yuè kě yǐ chún jìng rén men de líng hún
Âm nhạc hay có thể thanh lọc tâm hồn con người
纯净物chún jìng wù
thuần tịnh vật
Chất tinh khiết
纯净水chún jìng shuǐ
thuần tịnh thuỷ
nước tinh khiết