[jì lù piàn]
kỷ lục phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纪录片儿jì lù piàn er
Phim tài liệu
伪纪录片wěi jì lù piàn
nguỵ kỷ lục phiến
phim tài liệu giả