[jì yuán]
kỷ nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纪元前jì yuán qián
kỷ nguyên tiền
trước công nguyên
新纪元xīn jì yuán
tân kỷ nguyên
Phong trào Thời Đại Mới
大纪元dà jì yuán
đại kỷ nguyên
Epoch Times, báo Mỹ